Hiển thị tất cả 11 kết quả

Xe tay ga

Hiển thị tất cả 11 kết quả

Khối lượng bản thân
Air Blade 125: 113kg Air Blade 160: 114kg
Dài x Rộng x Cao
Air Blade 125: 1.887mm x 687mm x 1.092mm Air Blade 160: 1.890mm x 686mm x 1.116mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.286mm
Độ cao yên
775mm
Khoảng sáng gầm xe
Air Blade 125: 141mm Air Blade 160: 142mm
Đặt hàng

Honda Airblade 2026

Giá bán: 45,300,000 ₫ - 60,600,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Honda SH125i

Giá bán: 82,000,000 ₫ - 90,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH125i CBS: 133kg SH125i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Honda SH160i

Giá bán: 97,000,000 ₫ - 112,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
SH160i CBS: 133kg SH160i ABS: 134kg
Dài x Rộng x Cao
2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.353 mm
Độ cao yên
799 mm
Khoảng sáng gầm xe
146 mm
Đặt hàng

Honda SH350i

Giá bán: 126,000,000 ₫ - 130,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
172 kg
Dài x Rộng x Cao
2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.450 mm
Độ cao yên
805 mm
Khoảng sáng gầm xe
132 mm
Đặt hàng

Honda Vision

Giá bán: Liên hệ

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
93 kg
Dài x Rộng x Cao
1.871mm x 686mm x 1.101mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.255 mm
Độ cao yên
761 mm
Khoảng sáng gầm xe
152 mm
Đặt hàng

Honda Vision (2026)

Giá bán: 32,000,000 ₫ - 36,300,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
97 kg
Dài x Rộng x Cao
1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.277 mm
Độ cao yên
785 mm
Khoảng sáng gầm xe
175 mm
Đặt hàng

LEAD ABS

Giá bán: 42,000,000 ₫ - 45,500,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
114 kg
Dài x Rộng x Cao
1.844mm x 714mm x 1.132mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.273 mm
Độ cao yên
760 mm
Khoảng sáng gầm xe
140 mm
Đặt hàng

Sh Mode 125cc

Giá bán: 59,000,000 ₫ - 66,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
116 kg
Dài x Rộng x Cao
1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe
1.304 (mm)
Độ cao yên
765 (mm)
Khoảng sáng gầm xe
151 mm
Đặt hàng

Vario 125

Giá bán: 41,000,000 ₫ - 42,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Dài x Rộng x Cao
Khoảng cách trục bánh xe
Độ cao yên
Khoảng sáng gầm xe
Đặt hàng

Vario 160

Giá bán: 42,000,000 ₫ - 48,000,000 ₫

Xem chi tiết Đặt hàng
Khối lượng bản thân
Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 117 kg Đặc biệt/ Thể thao: 118 kg
Dài x Rộng x Cao
Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1929 mmx678 mmx 1088 mm Đặc biệt/ Thể thao:1929 mmx695 mm x 1088 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.278 mm
Độ cao yên
778 mm
Khoảng sáng gầm xe
138 mm
Đặt hàng