Xe số
- Khối lượng bản thân
- 98 kg (vành nan hoa, phanh cơ) 99 kg (vành đúc, vành nan hoa, phanh đĩa)
- Dài x Rộng x Cao
- 1.920 x 702 x 1.075 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- Độ cao yên
- Khoảng sáng gầm xe
- Khối lượng bản thân
- 104 kg 105 kg (phiên bản vành đúc)
- Dài x Rộng x Cao
- 1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- 1.258 mm
- Độ cao yên
- 756 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 133 mm
- Khối lượng bản thân
- 109kg
- Dài x Rộng x Cao
- 1.910 x 718 x 1.002 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- 1.243 mm
- Độ cao yên
- 780 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 136 mm
- Khối lượng bản thân
- 96 kg
- Dài x Rộng x Cao
- 1.913 mm x 689 mm x 1.076 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- 1.224 mm
- Độ cao yên
- 770 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 134 mm
- Khối lượng bản thân
- 96 kg
- Dài x Rộng x Cao
- 1.913 x 689 x 1.076 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- 1.224 mm
- Độ cao yên
- 770 mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 134 mm
- Khối lượng bản thân
- 99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa/phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa/phanh đĩa)
- Dài x Rộng x Cao
- 1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
- Khoảng cách trục bánh xe
- 1.227mm
- Độ cao yên
- 760mm
- Khoảng sáng gầm xe
- 135mm
